Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谑而不虐

Phồn thể: [謔而不虐]
xuè'érbúnüè
Nghĩa tiếng Việttrêu chọc nhưng không quá đáng; đùa cợt mà không xúc phạm; nói đùa
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trêu chọc nhưng không quá đáng
  2. 2 đùa cợt mà không xúc phạm
  3. 3 nói đùa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập