Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谒访

Phồn thể: [謁訪]
yèfǎng
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ lòng kính trọng; thăm (mộ tổ tiên)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bày tỏ lòng kính trọng
  2. 2 thăm (mộ tổ tiên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập