Từ ghép
谒访
Phồn thể: [謁訪]Nghĩa
- 1 bày tỏ lòng kính trọng
- 2 thăm (mộ tổ tiên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.