谔Chữ đơn谔Phồn thể: [諤]èNghĩa tiếng Việtlời nói thẳng thắn1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lời nói thẳng thắnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.薛定谔Xuēdìng'è[薛定諤]Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo薛定谔方程Xuēdìng'èfāngchéng[薛定諤方程]phương trình sóng SchrödingerTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →