Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谕示

Phồn thể: [諭示]
yùshì
Nghĩa tiếng Việtban hành chỉ thị; hướng dẫn (làm gì đó)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ban hành chỉ thị
  2. 2 hướng dẫn (làm gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập