Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谗言

Phồn thể: [讒言]
chányán
Nghĩa tiếng Việtvu khống; báo cáo vu khống; phỉ báng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vu khống
  2. 2 báo cáo vu khống
  3. 3 phỉ báng
  4. 4 cáo buộc sai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập