Từ ghép
谙事
Phồn thể: [諳事]Nghĩa tiếng Việt(thường dùng phủ định khi miêu tả người trẻ) hiểu biết sự đời; biết cách thế giới vận hành
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thường dùng phủ định khi miêu tả người trẻ) hiểu biết sự đời
- 2 biết cách thế giới vận hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.