Chữ đơn
谚
Phồn thể: [諺]Nghĩa
- 1 tục ngữ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 古谚[古諺]tục ngữ cổ; lời nói xưa
- 俚谚[俚諺]câu nói thông tục; tục ngữ dân gian
- 里谚[里諺]câu nói thông thường; tục ngữ dân gian
- 民谚[民諺]câu nói dân gian; tục ngữ
- 农谚[農諺]tục ngữ nông dân
- 俗谚[俗諺]câu nói thông thường; tục ngữ
- 谚文[諺文]chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
- 谚语[諺語]tục ngữ
- 俗谚口碑[俗諺口碑]câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi