Từ ghép
俗谚口碑
Phồn thể: [俗諺口碑]Nghĩa tiếng Việtcâu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.