Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谛听

Phồn thể: [諦聽]
dìtīng
Nghĩa tiếng Việtlắng nghe cẩn thận
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lắng nghe cẩn thận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập