Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谦词

Phồn thể: [謙詞]
qiāncí
Nghĩa tiếng Việttừ khiêm tốn (ngữ pháp)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 từ khiêm tốn (ngữ pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập