Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谩

Phồn thể: [謾]
màn
Nghĩa tiếng Việtphỉ báng; không tôn trọng; coi thường
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phỉ báng
  2. 2 không tôn trọng
  3. 3 coi thường

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

谩

Phồn thể: [謾]
mán
Nghĩa tiếng Việtlừa dối
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 lừa dối

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập