Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谩骂

Phồn thể: [謾罵]
mànmà
Nghĩa tiếng Việtchửi rủa; chế nhạo; chửi rủa ai đó
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chửi rủa
  2. 2 chế nhạo
  3. 3 chửi rủa ai đó
  4. 4 nhục mạ ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập