Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谪

Phồn thể: [謫]
zhé
Nghĩa tiếng Việtgiáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung Quốc phong kiến); đày hoặc lưu đày; (đối với thần tiên) đày khỏi thiên đình
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

谪

Phồn thể: [讁]
zhé
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 谪 (zhé)
  • 1 chữ
  • 13 nét