Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谪仙

Phồn thể: [謫仙]
zhéxiān
Nghĩa tiếng Việtthiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白 (LǐBái); (ví von) quan bị đày
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白 (LǐBái)
  2. 2 (ví von) quan bị đày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập