Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谪居

Phồn thể: [謫居]
zhéjū
Nghĩa tiếng Việt(đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày
  • 2 chữ
  • 21 nét