Từ ghép
谪居
Phồn thể: [謫居]Nghĩa tiếng Việt(đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.