Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谬见

Phồn thể: [謬見]
miùjiàn
Nghĩa tiếng Việtquan điểm sai lầm; ý kiến sai; quan niệm sai
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan điểm sai lầm
  2. 2 ý kiến sai
  3. 3 quan niệm sai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập