Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谬论

Phồn thể: [謬論]
miùlùn
Nghĩa tiếng Việthiểu lầm; ngụy biện
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu lầm
  2. 2 ngụy biện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập