Từ ghép
谬误
Phồn thể: [謬誤]Nghĩa
- 1 lỗi
- 2 sai lầm
- 3 sự sai trái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.