Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谬误

Phồn thể: [謬誤]
miùwù
Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai lầm; sự sai trái
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗi
  2. 2 sai lầm
  3. 3 sự sai trái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập