Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谭盾

Phồn thể: [譚盾]
Tán Dùn
Nghĩa tiếng ViệtTan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Tan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập