Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tán · Tán

谭

Nghĩabiến thể của 谈 (tán); họ [Tan2]
Bộ thủ讠
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tánbiến thể của 谈 (tán)
  • Tánhọ [Tan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 覃

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 覃

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.