Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谭

Phồn thể: [譚]
tán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 谈 (tán)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

谭

Phồn thể: [譚]
Tán
Nghĩa tiếng Việthọ [Tan2]
  • 1 chữ
  • 14 nét