Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谭富英

Phồn thể: [譚富英]
Tán Fùyīng
Nghĩa tiếng ViệtTan Fuying (1906-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn Đại tu sinh 四大鬚生|四大须生
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Tan Fuying (1906-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn Đại tu sinh 四大鬚生|四大须生

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập