Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谭咏麟

Phồn thể: [譚詠麟]
Tán Yǒnglín
Nghĩa tiếng ViệtAlan Tam (1950-), ca sĩ và diễn viên Canto-pop Hồng Kông
  • 3 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 Alan Tam (1950-), ca sĩ và diễn viên Canto-pop Hồng Kông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập