Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谯

Phồn thể: [譙]
qiào
Nghĩa tiếng Việtchế giễu; đổ lỗi
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

谯

Phồn thể: [譙]
qiáo
Nghĩa tiếng Việtlầu trống
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

谯

Phồn thể: [譙]
Qiáo
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiao2]
  • 1 chữ
  • 14 nét