Chữ HánChữ đa âm
谯
Nghĩa chế giễu; đổ lỗi; lầu trống; họ [Qiao2]
Bộ thủ讠
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chế giễu; đổ lỗi
- lầu trống
- họ [Qiao2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 焦
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 焦jiāo[tiêu]cháy; khét; cháy đen
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 焦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.