Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

谳

Phồn thể: [讞]
yàn
Nghĩa tiếng Việtphán quyết tư pháp
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 phán quyết tư pháp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập