Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谶语

Phồn thể: [讖語]
chènyǔ
Nghĩa tiếng Việtlời tiên tri; lời nhận xét tiên tri
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 lời tiên tri; lời nhận xét tiên tri

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập