Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谷梁

Phồn thể: [穀梁]
Gǔliáng
Nghĩa tiếng Việthọ hai chữ [Gu3 liang2]; viết tắt của 谷梁传 (GǔliángZhuàn), Cốc Lương Truyện
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ hai chữ [Gu3 liang2]
  2. 2 viết tắt của 谷梁传 (GǔliángZhuàn), Cốc Lương Truyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập