豆乳Từ ghép豆乳dòurǔNghĩa tiếng Việtsữa đậu nành; chao2 chữ15 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sữa đậu nành2 chaoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.豆cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))Trang chữ →乳vú; sữaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →