Từ ghépChữ đa âm
豆瓣
Nghĩa tiếng Việtlá mầm của hạt đậu (tức là một trong hai nửa của hạt đậu có thể tách ra sau khi bỏ vỏ hạt); nước sốt đậu đặc (viết tắt của 豆瓣酱 (dòubànjiàng))
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lá mầm của hạt đậu (tức là một trong hai nửa của hạt đậu có thể tách ra sau khi bỏ vỏ hạt)
- 2 nước sốt đậu đặc (viết tắt của 豆瓣酱 (dòubànjiàng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.