Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豆荚

Phồn thể: [豆莢]
dòujiá
Nghĩa tiếng Việtvỏ (của cây họ đậu)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vỏ (của cây họ đậu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập