豌豆粥Từ ghép豌豆粥wāndòuzhōuNghĩa tiếng Việtcháo đậu Hà Lan3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cháo đậu Hà LanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.豌đậu Hà LanTrang chữ →豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →粥[chúc]cháo; cháo loãng; cháo đặcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →