Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豢养

Phồn thể: [豢養]
huànyǎng
Nghĩa tiếng Việtnuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuôi (một con vật)
  2. 2 chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật)
  3. 3 (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập