Từ ghép
豢养
Phồn thể: [豢養]Nghĩa tiếng Việtnuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nuôi (một con vật)
- 2 chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật)
- 3 (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.