Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豪强

Phồn thể: [豪強]
háoqiáng
Nghĩa tiếng Việtbạo chúa; bạo quân; kẻ bắt nạt
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạo chúa
  2. 2 bạo quân
  3. 3 kẻ bắt nạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập