Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

貂

diāo
Nghĩa tiếng Việtchồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 chồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập