Chữ đơn
貂
Nghĩa tiếng Việtchồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 chồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 貂蝉[貂蟬]Điêu Thuyền (-192), một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女 (sìdàměinǚ), trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓 (DǒngZhuó) để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến đấu Lã Bố 吕布 (LǚBù)
- 貂皮da chồn mink
- 貂熊chồn gulô (Gulo gulo)
- 黑貂chồn zibelin (Martes zibellina)
- 水貂chồn vizon (Mustela lutreola, M. vison)
- 雪貂chồn sương
- 紫貂chồn zibelin (Martes zibellina)
- 三貂角mũi San Diego hoặc Santiao, điểm cực đông của đảo Đài Loan
- 貂裘换酒[貂裘換酒]nghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: (người giàu có) sống cuộc đời truỵ lạc và phung phí
- 狗尾续貂[狗尾續貂]nghĩa đen: lấy đuôi chó nối đuôi chồn (thành ngữ); nghĩa bóng: phần tiếp theo vô giá trị của một kiệt tác