Chữ đơnChữ đa âm
貉
Nghĩa tiếng Việtchó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides); chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki); cũng đọc là [hao2]
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
- 2 chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
- 3 cũng đọc là [hao2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.