Từ ghép
贝柱
Phồn thể: [貝柱]Nghĩa
- 1 cơ khép hình trụ của động vật có vỏ hai mảnh như sò điệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.