Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贞女

Phồn thể: [貞女]
zhēnnǚ
Nghĩa tiếng Việtnữ đồng trinh; quả phụ không tái hôn
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ đồng trinh
  2. 2 quả phụ không tái hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập