Từ ghép
贞操
Phồn thể: [貞操]Nghĩa tiếng Việt(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết; trinh nguyên; đức hạnh
- 2 chữ
- 22 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thường chỉ phụ nữ) trinh tiết
- 2 trinh nguyên
- 3 đức hạnh
- 4 danh dự
- 5 trung thành
- 6 liêm chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.