Từ ghép
贞节
Phồn thể: [貞節]Nghĩa tiếng Việttrinh tiết; trinh nguyên (của phụ nữ); liêm chính (của đàn ông)
- 2 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trinh tiết
- 2 trinh nguyên (của phụ nữ)
- 3 liêm chính (của đàn ông)
- 4 trung thành
- 5 kiên trung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.