Từ ghép
贞节牌坊
Phồn thể: [貞節牌坊]Nghĩa
- 1 cổng vòm tưởng niệm tiết hạnh của quả phụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.