Từ ghép
负疚
Phồn thể: [負疚]Nghĩa
- 1 (văn học) cảm thấy có lỗi
- 2 cảm thấy tội lỗi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.