Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负疚

Phồn thể: [負疚]
fùjiù
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cảm thấy có lỗi; cảm thấy tội lỗi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) cảm thấy có lỗi
  2. 2 cảm thấy tội lỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập