Houzii
← Từ điển
Từ ghép
fùhè

负荷

Phồn thể: [負荷]
Nghĩa tiếng Việttải; trọng tải; gánh nặng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tải
  2. 2 trọng tải
  3. 3 gánh nặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập