Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超负荷

Phồn thể: [超負荷]
chāofùhè
Nghĩa tiếng Việtquá tải; một tải trọng vượt mức
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá tải
  2. 2 một tải trọng vượt mức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập