Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负鼠

Phồn thể: [負鼠]
fùshǔ
Nghĩa tiếng Việtthú có túi opossum (động vật)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 thú có túi opossum (động vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập