Từ ghép
财赋
Phồn thể: [財賦]Nghĩa tiếng Việtthu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính; tài chính và thuế
- 2 chữ
- 19 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu nhập chính phủ
- 2 hàng hóa cống nạp và tài chính
- 3 tài chính và thuế
- 4 phú quý
- 5 tài sản
- 6 vật sở hữu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.