Từ ghép
贤慧
Phồn thể: [賢慧]Nghĩa tiếng Việt(về người vợ) thông minh và nhân hậu; hoàn hảo trong vai trò truyền thống
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về người vợ) thông minh và nhân hậu
- 2 hoàn hảo trong vai trò truyền thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.