Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贤良

Phồn thể: [賢良]
xiánliáng
Nghĩa tiếng Việt(người đàn ông) tài năng và đức độ
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (người đàn ông) tài năng và đức độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập