Houzii
← Từ điển
Từ ghép

货栈

Phồn thể: [貨棧]
huòzhàn
Nghĩa tiếng Việtkho hàng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 kho hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập