Houzii
← Từ điển
Từ ghép

质询

Phồn thể: [質詢]
zhìxún
Nghĩa tiếng Việtchất vấn; hỏi; tính chất chất vấn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất vấn
  2. 2 hỏi
  3. 3 tính chất chất vấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập